navy blue

/'neivi/
danh từ
  1. màu xanh nước biển (màu đồng phục của hải quân)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "navy blue"

navy blue
The navy blue uniform hung neatly in the closet.